game fowl

Định nghĩa

Danh từ: - Gà chọi, đá: "game fowl" chỉ một loại được nuôi đặc biệt để tham gia các trận chọi gà (cockfighting). Đây những giống tính hung dữ, sức bền kỹ năng chiến đấu cao, thường được lai tạo qua nhiều thế hệ để phục vụ mục đích này.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân nuôi nhiều giống gà chọi cho các giải đấu chọi gà địa phương.)
  • (Gà chọi nổi tiếng với bản tính hung hăng đôi chân khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "game fowl breeding": việc nhân giống gà chọi.

    • Game fowl breeding requires careful selection of bloodlines. (Việc nhân giống gà chọi đòi hỏi sự chọn lọc kỹ lưỡng các dòng máu.)
  • "purebred game fowl": gà chọi thuần chủng.

    • Purebred game fowl are highly valued in the sport. (Gà chọi thuần chủng được đánh giá cao trong môn thể thao này.)
Biến thể từ gần giống
  • Gamecock (danh từ): gà trống chọi, thường dùng để chỉ một con gà chọi cụ thể.

    • The gamecock was trained for months before the match. (Con gà trống chọi đã được huấn luyện nhiều tháng trước trận đấu.)
  • Gamefowl (danh từ, viết liền): biến thể chính tả của "game fowl", mang cùng nghĩa.

    • Gamefowl enthusiasts often travel to international competitions. (Những người đam mê gà chọi thường đi đến các cuộc thi quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cockfighting bird: chim chọi gà (cách nói mô tả).
  • Fighting cock: gà trống chiến đấu (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "game fowl" một danh từ ghép, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "game fowl" thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ thông thường.